Thị trường hàng hóa ngày 17 tháng 9 tiếp tục phân hóa trước các quyết định chính sách của Fed, BOJ và BOE. Bạc tăng nhờ nhu cầu trú ẩn, trong khi bạch kim và đồng vẫn gặp cản kỹ thuật. Ngô và đậu tương được hỗ trợ bởi lo ngại nguồn cung cùng lực mua từ Trung Quốc, còn lúa mì, cà phê và ca cao chịu áp lực từ triển vọng cung ngắn hạn thuận lợi hơn.

ĐIỂM NỔI BẬT

• Bạc tăng hơn 1% lên khoảng 64,5 USD/ounce khi thị trường chờ quyết định lãi suất của Fed.

• Ngô giữ quanh 5,3 USD/bushel và đậu tương quanh 13 USD/bushel, trong khi lúa mì giảm còn 7,12 USD/bushel.

• Ca cao duy trì quanh 5.900 USD/tấn, còn arabica giảm về 2,8 USD/pound do nguồn cung ngắn hạn dồi dào.

• Bạch kim lùi về 1.768 USD/ounce và đồng hồi phục lên 6,45 USD/pound nhưng vẫn ở dưới các đường trung bình quan trọng.

NGUYÊN LIỆU CÔNG NGHIỆP

Ca cao

Giá ca cao duy trì quanh 5.900 USD/tấn, gần mức thấp nhất từ cuối tháng 8 do nguồn cung ngắn hạn dồi dào. Tồn kho ca cao ICE lên cao nhất hai năm, trong khi xuất khẩu của Bờ Biển Ngà tăng 18% so với cùng kỳ. Về dài hạn, thời tiết bất lợi và El Niño vẫn có thể ảnh hưởng mùa vụ tại Bờ Biển Ngà và Ghana.

Bông

Giá bông giảm về khoảng 84,2 cent/pound sau khi không giữ được vùng đỉnh 93 – 94 cent. Giá nằm dưới MA50 và MA200, cho thấy xu hướng ngắn hạn vẫn nghiêng về giảm. Vùng hỗ trợ 82,5 – 83,5 cent là mốc quan trọng; nếu giữ vững, giá có thể hồi lên 85,5 – 86,5 cent và xa hơn là 88 – 90 cent/pound.

Cà phê

Giá arabica giảm còn 2,8 USD/pound, thấp nhất từ tháng 6, do xuất khẩu mạnh từ Brazil. Mưa lớn tại vùng trồng Minas Gerais cải thiện triển vọng vụ mùa mới và làm tăng kỳ vọng nguồn cung. Dù vậy, tồn kho vẫn ở mức thấp nhất 27 năm và rủi ro thời tiết từ El Niño tiếp tục là yếu tố cần theo dõi.

NÔNG SẢN

Ngô

Giá ngô giữ quanh 5,3 USD/bushel, gần mức cao nhất từ giữa năm 2023 nhờ lo ngại nguồn cung Biển Đen. USDA giảm dự báo năng suất, sản lượng và tồn kho ngô Mỹ niên vụ 2026 – 2027 do thời tiết bất lợi. Gián đoạn xuất khẩu của Ukraine hỗ trợ giá, trong khi Argentina tăng mạnh xuất khẩu để bù đắp một phần thiếu hụt.

Lúa mì

Giá lúa mì giảm còn 7,12 USD/bushel, thấp nhất ba tuần, do kỳ vọng nguồn cung Biển Đen ổn định hơn. Triển vọng ngừng bắn giữa Nga và Ukraine làm giảm lo ngại gián đoạn xuất khẩu ngũ cốc. USDA dự báo tồn kho toàn cầu nhỉnh hơn trung bình, đồng thời hạ dự báo xuất khẩu của Nga và Ukraine.

Đậu tương

Giá đậu tương giữ quanh 13 USD/bushel, gần mức cao nhất từ cuối năm 2023 nhờ nhu cầu mua mạnh từ Trung Quốc và giá dầu tăng. USDA nâng dự báo sản lượng đậu nành Mỹ niên vụ 2026 – 2027 lên mức kỷ lục, nhưng tồn kho cuối kỳ thấp hơn tháng trước. Hoạt động mua của Trung Quốc tiếp tục hỗ trợ thị trường.

KIM LOẠI

Bạc

Giá bạc tăng hơn 1% lên khoảng 64,5 USD/ounce khi thị trường chờ quyết định lãi suất của Fed. Fed được kỳ vọng tăng lãi suất ít nhất 25 điểm cơ bản, lần đầu kể từ năm 2023, do áp lực lạm phát kéo dài. Nhà đầu tư cũng theo dõi quyết định chính sách của BOJ và BOE để đánh giá triển vọng kim loại quý.

Bạch kim

Giá bạch kim giảm về quanh 1.768 USD/ounce và đang kiểm định vùng hỗ trợ 1.735 – 1.750 USD. Nếu giữ được vùng này, giá có thể hồi phục lên 1.788 – 1.805 USD/ounce. Ngược lại, nếu thủng 1.735 USD/ounce, giá có thể giảm sâu về vùng 1.620 – 1.650 USD/ounce.

Đồng

Giá đồng hồi phục lên 6,45 USD/pound nhưng vẫn nằm dưới MA50 và MA200. Vùng 6,50 – 6,55 USD/pound là kháng cự quan trọng; nếu vượt được, giá có thể hướng lên 6,60 – 6,70 USD/pound. Nếu thất bại tại vùng này, giá có thể quay lại 6,35 – 6,40 USD/pound.

NHẬN ĐỊNH THỊ TRƯỜNG

Quyết định lãi suất của Fed cùng tín hiệu từ BOJ và BOE sẽ là động lực chính đối với kim loại trong ngắn hạn. Nông sản tiếp tục giằng co giữa rủi ro nguồn cung Biển Đen và triển vọng sản lượng dồi dào hơn. Thời tiết, El Niño, căng thẳng địa chính trị và nhu cầu Trung Quốc vẫn là các biến số có thể làm gia tăng biến động giá.

Thông tin trong bài viết chỉ nhằm mục đích tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.