Thị trường hàng hóa ngày 03/07 diễn biến thận trọng khi nhà đầu tư tiếp tục theo dõi dữ liệu việc làm Mỹ và triển vọng chính sách lãi suất của Fed. Nhóm nông sản giữ sắc thái tích cực nhờ tồn kho và diện tích gieo trồng thấp hơn kỳ vọng, trong khi nhu cầu xuất khẩu vẫn hỗ trợ giá. Ở nhóm kim loại, bạc và bạch kim phục hồi nhờ đồng USD suy yếu sau dữ liệu kinh tế Mỹ kém khả quan. Ngược lại, nhóm nguyên liệu công nghiệp phân hóa khi cà phê, cacao và đường cùng chịu tác động đan xen giữa áp lực chốt lời và lo ngại nguồn cung.
Điểm nổi bật
↑ Bạc giữ quanh 61 USD/ounce sau khi tăng hơn 3% trong phiên trước nhờ dữ liệu việc làm Mỹ yếu.
↑ Bạch kim phục hồi lên khoảng 1.630 USD/ounce, tăng 2,5% từ mức thấp nhất trong 7 tháng.
↑ Tồn kho ngô Mỹ đạt 5,295 tỷ bushel, thấp hơn kỳ vọng thị trường, hỗ trợ giá ngô.
↑ Diện tích gieo trồng lúa mì Mỹ năm 2026 ước chỉ 42,7 triệu mẫu, thấp hơn kỳ vọng.
↑ Việt Nam xuất khẩu 1,1 triệu tấn cà phê trong 6 tháng đầu năm 2026, tăng 9,7% so với cùng kỳ.
↓ Arabica giảm 2,8% xuống 3,012 USD/pound, trong khi Robusta tăng nhẹ 0,3% lên 3.783 USD/tấn.
↓ Đường thô giảm 0,9% xuống 14,85 cent/pound, còn đường trắng gần như đi ngang ở 483,10 USD/tấn.
→ Đồng tiếp tục chịu xu hướng giảm khi giá vẫn nằm dưới các đường trung bình quan trọng.
Nguyên liệu công nghiệp
Coffee
Giá cà phê phân hóa trong phiên, với Arabica giảm 2,8% xuống 3,012 USD/pound, trong khi Robusta tăng 0,3% lên 3.783 USD/tấn. Dù Arabica chịu áp lực điều chỉnh, thị trường vẫn được hỗ trợ bởi lo ngại nguồn cung khi tiến độ thu hoạch tại Brazil chậm và thời tiết bất lợi tại Việt Nam. Việt Nam đã xuất khẩu 1,1 triệu tấn cà phê trong 6 tháng đầu năm 2026, tăng 9,7% so với cùng kỳ năm trước.
Cacao
Cacao London giảm còn 3.746 GBP/tấn, trong khi cacao New York giảm còn 5.036 USD/tấn. Giá điều chỉnh sau nhịp tăng gần đây do áp lực chốt lời, nhưng triển vọng sản lượng Bờ Biển Ngà có thể giảm trong niên vụ 2026/27 vẫn là yếu tố hỗ trợ trung hạn. Nhà đầu tư tiếp tục theo dõi cung – cầu và thời tiết tại các vùng sản xuất chính trước khi xác định xu hướng rõ hơn.
Đường
Giá đường trắng gần như đi ngang ở 483,10 USD/tấn sau khi chạm đỉnh 490 USD/tấn, trong khi đường thô giảm 0,9% xuống 14,85 cent/pound. Thời tiết nóng, khô tại EU làm gia tăng lo ngại về sản lượng, còn Brazil dự báo sản lượng đường giảm 2% xuống 39,4 triệu tấn trong niên vụ 2026/27. Các yếu tố nguồn cung này giúp hạn chế đà giảm của thị trường.
Nông sản
Ngô
Giá ngô CBOT diễn biến trái chiều trước kỳ nghỉ Quốc khánh Mỹ, khi hợp đồng tháng 9 tăng 0,23 USD/bushel, còn tháng 12 giảm 0,41 USD/bushel. Tồn kho ngô Mỹ đạt 5,295 tỷ bushel, thấp hơn kỳ vọng thị trường, qua đó hỗ trợ giá. Thời tiết cải thiện và xuất khẩu ngô đạt 1,5 triệu tấn tiếp tục giữ triển vọng nhu cầu ở mức tích cực.
Lúa mì
Giá lúa mì phân hóa giữa các sàn. Hợp đồng CBOT tháng 9 giảm còn 5,99-3/4 USD/bushel, trong khi KC tháng 9 tăng lên 6,38-1/2 USD/bushel và Minneapolis tháng 9 tăng lên 6,18-3/4 USD/bushel. USDA ước tính diện tích gieo trồng lúa mì Mỹ năm 2026 chỉ đạt 42,7 triệu mẫu, thấp hơn kỳ vọng thị trường. Tuy nhiên, nguồn cung toàn cầu dồi dào vẫn tạo áp lực lên giá, dù xuất khẩu lúa mì Mỹ đạt 300.100 tấn trong tuần.
Đậu tương
Đậu tương CBOT biến động nhẹ, với hợp đồng tháng 8 tăng 3 cent lên 11,36-1/4 USD/bushel, trong khi tháng 11 giảm 1-1/2 cent xuống 11,47-3/4 USD/bushel. Bột đậu tương tháng 8 tăng lên 305,50 USD/tấn, còn dầu đậu tương tháng 7 giảm xuống 66,95 cent/pound. Thời tiết thuận lợi tại Trung Tây tiếp tục gây áp lực lên giá, dù xuất khẩu đậu tương Mỹ đạt 224.300 tấn trong tuần.
Kim loại
Bạc
Giá bạc giữ quanh 61 USD/ounce sau khi tăng hơn 3% trong phiên trước, được hỗ trợ bởi dữ liệu việc làm Mỹ yếu. Mỹ chỉ tạo 57.000 việc làm trong tháng 6, thấp hơn nhiều so với dự báo 110.000, làm giảm kỳ vọng Fed tăng lãi suất. Khả năng Fed tăng lãi suất trong tháng 9 giảm còn 50%, qua đó tiếp tục hỗ trợ tâm lý đối với bạc.
Bạch kim
Bạch kim phục hồi lên khoảng 1.630 USD/ounce, tăng 2,5% so với mức thấp nhất trong 7 tháng. Đồng USD suy yếu sau dữ liệu kinh tế Mỹ kém khả quan giúp kim loại quý này lấy lại lực mua. Về nguồn cung, Nam Phi vẫn đối mặt với tình trạng gián đoạn do mất điện, trong khi Nornickel của Nga mở rộng khai thác nhằm duy trì sản lượng đến năm 2048.
Đồng
Đồng vẫn chịu sức ép kỹ thuật khi xu hướng giảm chiếm ưu thế và giá duy trì dưới cả đường trung bình ngắn hạn lẫn dài hạn. Giá đang tích lũy trong vùng 6,15-6,25 USD/pound nhưng chưa thể vượt kháng cự gần 6,20-6,30 USD/pound. Nếu không bứt qua vùng này, đồng có thể quay lại kiểm định vùng hỗ trợ 6,00-6,05 USD/pound.
Nhận định thị trường
Điều đang chi phối thị trường là sự kết hợp giữa dữ liệu kinh tế Mỹ, kỳ vọng chính sách lãi suất của Fed và các yếu tố cung – cầu riêng của từng nhóm hàng. Dữ liệu việc làm Mỹ yếu khiến đồng USD suy giảm, hỗ trợ kim loại quý như bạc và bạch kim. Trong khi đó, nông sản được hỗ trợ bởi tồn kho và diện tích gieo trồng thấp hơn kỳ vọng, nhưng thời tiết thuận lợi vẫn có thể tạo áp lực trong ngắn hạn. Nhóm nguyên liệu công nghiệp tiếp tục biến động theo rủi ro nguồn cung tại Brazil, Việt Nam, EU và Tây Phi.

