Thị trường hàng hóa ngày 16 tháng 9 diễn biến phân hóa. Đồng USD mạnh và kỳ vọng lãi suất cao gây sức ép lên kim loại, trong khi giá ngô và đậu tương vẫn được hỗ trợ bởi lo ngại nguồn cung và nhu cầu từ Trung Quốc. Cà phê giảm do nguồn cung Brazil cải thiện, còn dầu cọ tăng nhờ đồng ringgit suy yếu.
ĐIỂM NỔI BẬT
• Bạc dao động quanh 63 USD/ounce và đồng quanh 6,3 USD/pound khi USD mạnh lên, lợi suất trái phiếu tăng và thị trường kỳ vọng Fed tiếp tục thắt chặt.
• Ngô giữ quanh 5,3 USD/bushel nhờ rủi ro nguồn cung, trong khi lúa mì giảm còn 7,12 USD/bushel do triển vọng xuất khẩu Biển Đen ổn định hơn.
• Dầu cọ Malaysia vượt 4.850 MYR/tấn, còn cao su lùi về khoảng 237 cent/kg.
• Robusta giảm về 3.481 USD/tấn và arabica còn 283,65 cent/pound khi xuất khẩu Brazil tăng mạnh.
NGUYÊN LIỆU CÔNG NGHIỆP
Cao su
Giá cao su giảm về khoảng 237 cent/kg. Hoạt động mua được dự báo chậm lại khi chi phí đầu vào tăng và nhiều doanh nghiệp bước vào kỳ nghỉ. Dù vậy, nguồn cung cuối vụ thắt chặt cùng nguy cơ El Niño ảnh hưởng sản lượng Đông Nam Á vẫn giúp hạn chế đà giảm.
Dầu cọ
Giá dầu cọ Malaysia tăng lên trên 4.850 MYR/tấn nhờ đồng ringgit suy yếu. Đà tăng bị giới hạn bởi tồn kho Malaysia lên mức cao nhất tám tháng, xuất khẩu suy yếu và nhu cầu đầu tháng 9 kém tích cực. Nhập khẩu dầu ăn tại Ấn Độ chậm lại, còn nhu cầu Trung Quốc chưa đồng đều.
Cà phê
Giá cà phê giảm trở lại, với robusta xuống 3.481 USD/tấn và arabica còn 283,65 cent/pound do áp lực nguồn cung từ Brazil. Xuất khẩu Brazil tăng mạnh và đạt mức kỷ lục, làm dịu lo ngại thiếu hụt ngắn hạn. Tồn kho arabica trên ICE ở mức thấp nhất 27 năm vẫn hỗ trợ giá, nhưng triển vọng vụ mùa lớn của Brazil tạo sức ép lên thị trường.
NÔNG SẢN
Ngô
Giá ngô duy trì quanh 5,3 USD/bushel, gần mức cao nhất từ giữa năm 2023 do lo ngại nguồn cung Biển Đen. USDA giảm dự báo năng suất, sản lượng và tồn kho ngô Mỹ niên vụ 2026 – 2027 vì thời tiết bất lợi. Gián đoạn xuất khẩu Ukraine hỗ trợ giá, trong khi xuất khẩu kỷ lục của Argentina phần nào hạn chế đà tăng.
Lúa mì
Giá lúa mì giảm còn 7,12 USD/bushel, thấp nhất ba tuần, khi triển vọng nguồn cung Biển Đen ổn định hơn. Mỹ, Nga, Ukraine và Thổ Nhĩ Kỳ phát tín hiệu tích cực về giảm xung đột và hỗ trợ xuất khẩu ngũ cốc. USDA nâng dự báo tồn kho toàn cầu, tạo thêm áp lực lên giá.
Đậu tương
Giá đậu tương giữ quanh 13 USD/bushel. USDA nâng dự báo sản lượng đậu tương Mỹ niên vụ 2026 – 2027 lên mức kỷ lục, đồng thời dự báo tồn kho cuối kỳ cao hơn kỳ vọng thị trường. Lực mua tăng từ Trung Quốc và giá dầu leo thang do căng thẳng Trung Đông tiếp tục hỗ trợ giá.
KIM LOẠI
Bạc
Giá bạc dao động quanh 63 USD/ounce, gần mức thấp nhất năm tuần do USD mạnh lên và lợi suất trái phiếu Mỹ tăng. Dầu thô vượt 100 USD/thùng cùng căng thẳng Trung Đông làm gia tăng rủi ro lạm phát. Kỳ vọng Fed tăng lãi suất 25 điểm cơ bản và BOJ tiếp tục thắt chặt gây sức ép lên kim loại quý.
Bạch kim
Trên khung H4, giá bạch kim tích lũy trong vùng 1.750 – 1.780 USD/ounce. Vùng hỗ trợ quan trọng nằm tại 1.710 – 1.720 USD; nếu bị phá vỡ, giá có thể lùi về 1.620 – 1.650 USD/ounce. Ở chiều tăng, các vùng kháng cự đáng chú ý là 1.805 – 1.810 USD, 1.850 – 1.875 USD và 1.890 – 1.930 USD/ounce.
Đồng
Giá đồng duy trì quanh 6,3 USD/pound. Thị trường chịu áp lực sau khi Mỹ hoãn quyết định áp thuế lên kim loại tinh chế và khi kỳ vọng Fed tiếp tục tăng lãi suất. Sản xuất công nghiệp Trung Quốc tích cực hơn dự kiến, nhưng tiêu dùng, đầu tư và bất động sản vẫn suy yếu, làm gia tăng lo ngại về nhu cầu đồng.
NHẬN ĐỊNH THỊ TRƯỜNG
USD và triển vọng lãi suất vẫn là lực chi phối kim loại, trong khi rủi ro Biển Đen và Trung Đông tiếp tục tạo biến động cho nông sản và năng lượng. Nguồn cung cải thiện gây áp lực lên lúa mì và cà phê, còn nguy cơ thiếu hụt vẫn hỗ trợ ngô và cao su. Nhu cầu Trung Quốc là biến số quan trọng đối với đậu tương, đồng và dầu cọ trong ngắn hạn.
Thông tin trong bài viết chỉ nhằm mục đích tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

