Thị trường hàng hóa ngày 28/07 diễn biến phân hóa. Cà phê phục hồi nhờ tồn kho thấp và những lo ngại về nguồn cung, trong khi ngô, lúa mì và đậu tương đồng loạt điều chỉnh khi thời tiết tại Mỹ thuận lợi hơn. Nhóm kim loại nhìn chung ổn định đến tích cực, còn đường và ca cao tiếp tục chịu áp lực giảm.

Điểm nổi bật

↑ Cà phê robusta kỳ hạn tháng 9/2026 tăng lên 3.799 USD/tấn, arabica cùng kỳ hạn lên 324,55 US cent/pound.

↓ Giá đường giảm còn 14,57 US cent/pound, thấp hơn 1,31% so với phiên trước.

↓ Ca cao lùi về khoảng 5.200 USD/tấn khi triển vọng nguồn cung Indonesia cải thiện.

↓ Ngô điều chỉnh về khoảng 4,50 USD/bushel nhờ thời tiết thuận lợi tại Vành đai Ngô của Mỹ.

↓ Lúa mì giảm về khoảng 6,70 USD/bushel dù rủi ro nguồn cung Biển Đen vẫn hiện hữu.

↓ Đậu tương giảm về khoảng 12,13 USD/bushel, trong khi xuất khẩu Mỹ vẫn duy trì tích cực.

→ Bạc ổn định trên 58 USD/ounce và đồng duy trì trên 6,3 USD/pound.

↑ Bạch kim tăng lên khoảng 1.630 USD/ounce, được nâng đỡ bởi triển vọng thiếu hụt nguồn cung dài hạn.

Nguyên liệu công nghiệp

Cà phê

Giá cà phê tăng trở lại, với robusta kỳ hạn tháng 9/2026 lên 3.799 USD/tấn và arabica cùng kỳ hạn đạt 324,55 US cent/pound. Thị trường được hỗ trợ khi tồn kho arabica trên sàn ICE giảm xuống mức thấp nhất trong khoảng 2,5 năm, đồng thời mưa lớn tại Brazil làm dấy lên lo ngại về nguồn cung.

Dù vậy, biến động giá mạnh khiến nông dân Brazil tiếp tục hạn chế bán ra. Các quỹ đầu cơ cũng giảm vị thế mua ròng đối với arabica, cho thấy tâm lý thị trường vẫn còn thận trọng.

Đường

Giá đường giảm xuống 14,57 US cent/pound, mất 1,31% so với phiên trước. Trong một tháng, giá giảm 1,44% và thấp hơn 11,34% so với cùng kỳ năm ngoái, cho thấy xu hướng suy yếu vẫn chiếm ưu thế.

Ca cao

Giá ca cao giảm về khoảng 5.200 USD/tấn. Thị trường theo dõi nhu cầu tiêu thụ khi Lindt cân nhắc giảm giá bán, trong khi Citigroup chuyển sang quan điểm trung lập. Về nguồn cung, ICCO dự báo sản lượng ca cao Indonesia niên vụ 2025/26 tăng lên 220.000 tấn, tạo thêm áp lực lên giá.

Nông sản

Ngô

Giá ngô giảm về khoảng 4,50 USD/bushel. Dự báo mưa và nhiệt độ hạ nhiệt tại Vành đai Ngô của Mỹ giúp cải thiện triển vọng mùa vụ. Kỳ vọng hoạt động xuất khẩu ngũ cốc qua Biển Đen được duy trì cũng góp phần làm dịu lo ngại về nguồn cung.

Lúa mì

Giá lúa mì giảm về khoảng 6,70 USD/bushel. Xung đột Nga – Ukraine vẫn đe dọa hoạt động xuất khẩu qua Biển Đen, nhưng các cuộc thảo luận nhằm duy trì vận chuyển qua các cảng trong khu vực đã phần nào cải thiện kỳ vọng xuất khẩu.

Đậu tương

Giá đậu tương giảm về khoảng 12,13 USD/bushel. Xuất khẩu của Mỹ vẫn tích cực khi USDA ghi nhận các đơn hàng lớn từ Trung Quốc và những thị trường khác. Tuy nhiên, thời tiết thuận lợi hơn tại Mỹ và kỳ vọng duy trì vận chuyển qua Biển Đen đã hạn chế lo ngại về nguồn cung.

Kim loại

Bạc

Giá bạc ổn định trên 58 USD/ounce. Rủi ro địa chính trị vẫn hiện hữu, song thị trường tập trung vào quyết định lãi suất của Fed trong tuần, với kỳ vọng lãi suất được giữ nguyên và khả năng điều chỉnh vào tháng 9.

Bạch kim

Giá bạch kim tăng lên khoảng 1.630 USD/ounce. Triển vọng vẫn chịu áp lực từ kỳ vọng Fed duy trì lãi suất cao và nhu cầu công nghiệp ô tô suy yếu, nhưng dự báo thị trường thiếu hụt nguồn cung năm thứ tư liên tiếp tiếp tục hỗ trợ giá trong dài hạn.

Đồng

Giá đồng duy trì trên 6,3 USD/pound nhờ tâm lý thị trường cải thiện khi căng thẳng Trung Đông hạ nhiệt và giá dầu giảm. Nhu cầu dài hạn từ năng lượng sạch và các trung tâm dữ liệu AI, cùng lo ngại thiếu hụt nguồn cung tại Trung Quốc và nguy cơ gián đoạn sản xuất ở Chile, tiếp tục nâng đỡ giá.

Nhận định thị trường

Thị trường đang chuyển sang trạng thái phân hóa rõ hơn: cà phê được hỗ trợ bởi tồn kho thấp, trong khi nhóm nông sản chịu sức ép từ thời tiết thuận lợi và tâm lý giảm rủi ro. Trong ngắn hạn, quyết định lãi suất của Fed, diễn biến thời tiết tại các vùng sản xuất lớn và tình hình địa chính trị sẽ tiếp tục là những yếu tố chính chi phối xu hướng giá hàng hóa.