Thị trường hàng hóa ngày 27/08 tiếp tục phân hóa. Nông sản được hỗ trợ bởi rủi ro nguồn cung, thời tiết và nhu cầu xuất khẩu; đồng duy trì cấu trúc tăng, trong khi cà phê, ca cao, bạc và bạch kim chịu áp lực chốt lời hoặc tác động từ kỳ vọng lãi suất Mỹ.

ĐIỂM NỔI BẬT

• Lúa mì tiến sát 7,20 USD/bushel, cao nhất kể từ tháng 7/2023, khi rủi ro vận chuyển tại Biển Đen trở lại tâm điểm.

• Ngô vượt 5 USD/bushel; Pro Farmer ước tính năng suất Mỹ 173,2 bushel/acre, thấp hơn dự báo của USDA.

• Bông H4 quanh 89,15 cent/pound sau khi vượt vùng 85,0–85,7, nhưng vùng 89–90 có thể xuất hiện rung lắc.

• Bạc lùi về 68 USD/ounce sau dữ liệu PCE, còn đồng giữ xu hướng tăng quanh 6,80 USD/pound.

NGUYÊN LIỆU CÔNG NGHIỆP

Cà phê

Giá arabica giảm nhẹ về khoảng 3,2 USD/pound do hoạt động chốt lời sau đợt tăng mạnh. Kho chứa tại Brazil gần đầy có thể thúc đẩy nông dân bán ra, nhưng tồn kho cà phê đạt chuẩn ở mức thấp kỷ lục và nguy cơ El Niño ảnh hưởng lượng mưa, sản lượng vụ tới vẫn tạo lực đỡ cho giá.

Ca cao

Giá ca cao giao dịch quanh 5.900 USD/tấn, giảm nhẹ từ vùng 6.100 USD khi nguồn cung hiện tại dồi dào hơn. Bờ Biển Ngà đã đưa 1,999 triệu tấn ra cảng, tăng 20,2% so với cùng kỳ; xuất khẩu tháng 7 của Nigeria tăng 18% lên 16.052 tấn. Dù vậy, El Niño và khô hạn tại Tây Phi làm tăng rủi ro thiếu hụt cho vụ tới.

Bông

Trên khung H4, giá sợi bông duy trì xu hướng tăng quanh 89,15 cent/pound sau khi vượt vùng 85,0–85,7. MA50 tại 86,9 và MA200 tại 83,4 cùng hướng lên, củng cố cấu trúc tăng trung hạn. Tuy nhiên, vùng 89–90 là kháng cự gần và có thể kích hoạt rung lắc hoặc chốt lời.

NÔNG SẢN

Ngô

Giá ngô vượt 5 USD/bushel, cao nhất kể từ tháng 7/2023, do lo ngại nguồn cung Mỹ thắt chặt. Pro Farmer dự báo năng suất 173,2 bushel/acre, thấp hơn mức của USDA. Thời tiết bất lợi và nguy cơ gián đoạn dòng chảy ngũ cốc qua Biển Đen tiếp tục hỗ trợ giá.

Lúa mì

Giá lúa mì tăng lên gần 7,20 USD/bushel, cao nhất kể từ tháng 7/2023, trong bối cảnh xung đột Nga–Ukraine làm gia tăng rủi ro vận chuyển. Nga dự kiến xuất khẩu 46 triệu tấn và Ukraine 13,5 triệu tấn trong niên vụ này, khiến thị trường đặc biệt nhạy cảm với gián đoạn logistics. Xuất khẩu lúa mì Mỹ suy yếu, nhưng tiến độ thu hoạch lúa mì xuân đang vượt trung bình 5 năm.

Đậu tương

Giá đậu tương giữ trên 12,2 USD/bushel, gần đỉnh bốn tuần nhờ triển vọng mùa vụ Mỹ kém thuận lợi và nhu cầu xuất khẩu. USDA hạ tỷ lệ cây đậu tương tốt đến xuất sắc xuống 60%. Mỹ cũng ghi nhận đơn hàng 132.000 tấn đậu tương vụ mới, có thể hướng tới Trung Quốc.

KIM LOẠI

Bạc

Giá bạc giảm về khoảng 68 USD/ounce khi dữ liệu PCE tháng 7 tăng 3,7%, làm suy yếu kỳ vọng Fed sớm hạ lãi suất. Thị trường đánh giá khoảng 60% khả năng Fed giữ nguyên lãi suất trong tháng tới, trong khi GDP Mỹ quý II tăng 1,5%, phù hợp ước tính ban đầu.

Bạch kim

Giá bạch kim dao động quanh 1.850 USD/ounce và điều chỉnh nhẹ do chốt lời sau dữ liệu lạm phát Mỹ. Lạm phát và kỳ vọng lãi suất cao gây áp lực lên nhu cầu; giá nhiên liệu tăng cũng có thể thúc đẩy xe điện, làm giảm nhu cầu bạch kim trong ô tô. Tuy nhiên, nguồn cung thiếu hụt và tồn kho thấp vẫn hỗ trợ giá.

Đồng

Trên khung H4, giá đồng duy trì xu hướng tăng quanh 6,80 USD/pound và đang kiểm định kháng cự 6,80–6,85. MA50 và MA200 cùng hướng lên, củng cố triển vọng tích cực. Tuy nhiên, vùng đỉnh cũ 6,84–6,85 có thể tạo áp lực chốt lời ngắn hạn.

NHẬN ĐỊNH THỊ TRƯỜNG

Biển Đen, triển vọng mùa vụ Mỹ, thời tiết Tây Phi và nguy cơ El Niño tiếp tục chi phối nhóm nông sản và nguyên liệu công nghiệp. Với kim loại, dữ liệu lạm phát, định hướng chính sách của Fed và diễn biến USD là các biến số chính. Nhà đầu tư cần theo dõi phản ứng giá tại các vùng kháng cự ngắn hạn của bông, đồng và lúa mì.

Thông tin trong bài viết chỉ nhằm mục đích tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.