Thị trường hàng hóa ngày 16/07 tiếp tục diễn biến phân hóa dưới tác động của báo cáo WASDE, thời tiết, địa chính trị và kỳ vọng chính sách của Fed. Nhóm nông sản giữ sắc thái tích cực khi lúa mì, ngô và đậu tương duy trì xu hướng tăng, trong khi nguyên liệu công nghiệp có sự phân hóa rõ giữa đường, dầu cọ, bông và cà phê.

Điểm nổi bật

↑ Lúa mì tăng lên 6,50 USD/bushel, cao nhất từ 20/05, được hỗ trợ bởi căng thẳng địa chính trị và rủi ro gián đoạn xuất khẩu qua Biển Azov.

↑ Ngô duy trì trên 4,3 USD/bushel, nhờ giá dầu tăng, thời tiết khô nóng tại Mỹ và triển vọng xuất khẩu tích cực.

↑ Đậu tương tăng lên 11,9 USD/bushel, cao nhất 8 tuần, nhờ giá dầu tăng và yếu tố địa chính trị.

↓ Đường Mỹ giảm về 14,7 cent/lb, thấp nhất gần 3 tuần, do thời tiết thuận lợi tại Brazil và Ấn Độ cải thiện nguồn cung.

↓ Dầu cọ Malaysia dao động dưới 4.600 MYR/tấn do nhu cầu từ Trung Quốc và Ấn Độ suy yếu.

↑ Bông duy trì xu hướng tăng trên khung H4 sau khi bứt phá vùng 79,3-80,2.

↔ Bạc ổn định quanh 58 USD/ounce khi lạm phát Mỹ hạ nhiệt, nhưng thị trường vẫn theo dõi Fed và căng thẳng Mỹ – Iran.

↑ Đồng phục hồi quanh 6,36-6,38 USD/pound, hướng tới vùng mục tiêu 6,45 nếu vượt kháng cự.

Nguyên liệu công nghiệp

Đường

Giá đường Mỹ giảm về 14,7 cent/lb, mức thấp nhất gần 3 tuần. Thời tiết thuận lợi tại Brazil và Ấn Độ giúp cải thiện nguồn cung, tạo áp lực lên giá trong ngắn hạn.

Dù vậy, giá dầu tăng và việc Brazil nâng tỷ lệ pha trộn ethanol trong xăng làm tăng nhu cầu nhiên liệu sinh học, qua đó hạn chế phần nào đà giảm của đường. Thị trường vẫn theo dõi nguy cơ El Niño, yếu tố có thể ảnh hưởng đến sản lượng mía trong thời gian tới.

Dầu cọ

Giá dầu cọ Malaysia dao động dưới 4.600 MYR/tấn do nhu cầu từ Trung Quốc và Ấn Độ suy yếu. Nhập khẩu của Ấn Độ giảm xuống mức thấp nhất 14 tháng, làm giảm lực hỗ trợ từ phía tiêu thụ.

EU dự kiến áp dụng quy định chống phá rừng với sản phẩm dầu cọ từ tháng 12/2027, trong khi Indonesia thúc đẩy tiêu thụ nội địa thông qua chương trình B50. Xuất khẩu dầu cọ trong giai đoạn 1-10/7 tăng 1,6%-5,1%, góp phần hỗ trợ giá ở mức nhất định.

Bông

Trên khung H4, giá bông tiếp tục duy trì xu hướng tăng sau khi bứt phá khỏi vùng 79,3-80,2. Giá đang kiểm định vùng kháng cự 81,5-81,6; nếu vượt thành công, đà tăng có thể tiếp tục mở rộng.

Trong trường hợp điều chỉnh, vùng hỗ trợ 79,5-80,0 là khu vực cần theo dõi. Nếu giữ được vùng này, xu hướng tăng hiện tại vẫn được duy trì.

Coffee

Cà phê Arabica dao động trong vùng 3,20-3,50 USD/lb. Tiến độ thu hoạch chậm tại Brazil tiếp tục hỗ trợ giá, trong khi thị trường theo dõi sát diễn biến thời tiết tại các vùng trồng chính.

Mặc dù chưa có tín hiệu sương giá lớn, rủi ro thời tiết và biến động nguồn cung vẫn là yếu tố đáng chú ý. Điều này có thể khiến cà phê tiếp tục dao động mạnh trong ngắn hạn.

Nông sản

Lúa mì

Giá lúa mì tăng lên 6,50 USD/bushel, mức cao nhất kể từ 20/05, do căng thẳng địa chính trị và rủi ro gián đoạn xuất khẩu qua Biển Azov, khu vực chiếm khoảng 25% xuất khẩu ngũ cốc Nga.

USDA giảm dự báo sản lượng lúa mì Mỹ xuống 41,8 triệu tấn, trong khi Canada còn 34 triệu tấn, tiếp tục hỗ trợ giá. Về kỹ thuật, giá giữ trên MA50 và MA200, xu hướng tăng được duy trì với mục tiêu vùng 673-687.

Ngô

Giá ngô duy trì trên 4,3 USD/bushel, được hỗ trợ bởi giá dầu tăng và thời tiết khô nóng tại Mỹ. Chất lượng mùa vụ vẫn khá tích cực khi 68% diện tích ngô Mỹ đạt chất lượng tốt/xuất sắc, nhưng xuất khẩu đạt 1.539.718 tấn và dự báo vụ ngô Pháp thấp nhất hơn 30 năm tiếp tục hỗ trợ tâm lý thị trường.

Về kỹ thuật, giá nằm trên MA50 và MA200, xu hướng tăng vẫn chiếm ưu thế. Vùng mục tiêu được theo dõi là 445-450.

Đậu tương

Giá đậu tương tăng lên 11,9 USD/bushel, mức cao nhất 8 tuần, nhờ căng thẳng Trung Đông và giá dầu tăng. Chất lượng mùa vụ tại Mỹ cũng tương đối tích cực khi 65% diện tích đậu tương đạt chất lượng tốt/xuất sắc, trong khi xuất khẩu đạt 418.592 tấn.

Về kỹ thuật, giá đang kiểm định vùng 1192-1198. Nếu vượt thành công, giá có thể tiếp tục tăng; ngược lại, thị trường có thể điều chỉnh về vùng 1148-1153.

Kim loại

Bạc

Giá bạc ổn định quanh 58 USD/ounce sau khi lạm phát Mỹ hạ nhiệt. PPI lõi tăng 0,2%, trong khi xác suất Fed tăng lãi suất tháng 9 giảm từ 50% xuống 44%, giúp giảm bớt áp lực lên kim loại quý.

Căng thẳng Mỹ – Iran tiếp tục hỗ trợ nhu cầu trú ẩn của kim loại quý. Về kỹ thuật, giá tích lũy trong vùng 57,5-60,0; nếu giữ được vùng 57,5-58,0, bạc có thể hồi phục lên 60,5-61,5, trong khi kháng cự mạnh nằm tại 63,5-64,0.

Bạch kim

Sau khi giảm từ vùng 1.840-1.850 xuống 1.540-1.560, giá bạch kim đang tích lũy trong vùng 1.600-1.670. MA ngắn hạn đi ngang cho thấy thị trường cân bằng hơn, nhưng MA dài hạn vẫn hướng xuống, vì vậy xu hướng giảm trung hạn chưa kết thúc.

Nếu giữ được vùng hỗ trợ 1.610-1.620, giá có thể hồi phục lên 1.675-1.700. Tuy nhiên, để xác nhận xu hướng mới, bạch kim cần thêm tín hiệu vượt kháng cự rõ ràng.

Đồng

Giá đồng phục hồi từ vùng đáy 6,00-6,05 và hiện giao dịch quanh 6,36-6,38. Xu hướng hồi phục ngắn hạn vẫn tích cực khi giá liên tục tạo đáy cao hơn.

Đồng đang kiểm định vùng kháng cự 6,35-6,45. Nếu vượt 6,45, đà tăng có thể mở rộng; ngược lại, đây vẫn là vùng cản mạnh cần theo dõi.

Nhận định thị trường

Thị trường hàng hóa tiếp tục phân hóa theo từng câu chuyện riêng. Nông sản đang có nền hỗ trợ tốt từ kỹ thuật, xuất khẩu và thời tiết, trong khi nhóm nguyên liệu công nghiệp chịu tác động đan xen giữa nguồn cung cải thiện, giá dầu và rủi ro El Niño.

Với kim loại, dữ liệu lạm phát Mỹ hạ nhiệt giúp giảm bớt áp lực lãi suất, nhưng căng thẳng Mỹ – Iran và chính sách Fed vẫn là biến số quan trọng. Trong ngắn hạn, nhà đầu tư nên theo dõi sát đồng USD, giá dầu, thời tiết tại Mỹ/Brazil và các ngưỡng kỹ thuật quan trọng của từng nhóm hàng.